composition
sự sắp xếp, sự tạo thànhThe teacher asked the students to write a composition about their summer vacation.
Giáo viên yêu cầu học sinh viết một bài viết về kỳ nghỉ hè của họ.
Sự sắp xếp các phần thành một toàn thể có liên hệ với nhau.
The composition of the orchestra includes strings, woodwinds, and brass.
Dàn nhạc bao gồm các bộ phận như dây, gỗ, và đồng.
Thường dùng để chỉ cách sắp xếp các thành phần trong một tác phẩm hoặc cấu trúc.
Bài viết ngắn hoặc tác phẩm văn học.
She wrote a beautiful composition for the school magazine.
Cô ấy viết một bài viết đẹp cho tạp chí trường.
Trong ngữ cảnh văn học, có thể đề cập đến một bài viết ngắn hoặc tác phẩm văn học.
Sự tạo thành hoặc cấu tạo của một vật chất hoặc hệ thống.
The chemical composition of water is H2O.
Cấu tạo hóa học của nước là H2O.
Trong hóa học, đề cập đến các nguyên tố hoặc hợp chất tạo thành một vật chất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh văn học
Khi đề cập đến tác phẩm văn học, có thể dùng 'composition' để chỉ bài viết ngắn hoặc tác phẩm.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'composition' và 'compose'
'Composition' là danh từ, còn 'compose' là động từ, có nghĩa là 'sắp xếp, tạo thành'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'composition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compositio', có nghĩa là 'sự sắp xếp lại, sự tạo thành'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ sắp xếp các phần thành một toàn thể đến tác phẩm văn học hoặc cấu tạo hóa học.