Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. entirely possible

entirely possible

/ˈɪərli ˈpɒsəbəl/
hoàn toàn có thể

It's entirely possible that he forgot the meeting.

Có thể anh ấy đã quên buổi họp.


trang trọngthông thường

Nghĩa là việc gì đó hoàn toàn có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện được.

It's entirely possible that the project will be delayed.

Có thể dự án sẽ bị trì hoãn.

Is it entirely possible to finish the report by tomorrow?

Có thể hoàn thành báo cáo vào ngày mai không?

Thường dùng để chỉ khả năng cao hoặc xác suất cao của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

entirely possiblehoàn toàn có thểnot entirely possiblekhông hoàn toàn có thể

Từ đồng nghĩa

highly likelyvery possiblequite possible

Từ trái nghĩa

impossibleunlikelynot possible

Cụm từ liên quan

highly likelycụm từ
rất có thể
very possiblecụm từ
rất có thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cao của một sự kiện, thường trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự việc chắc chắn

Không dùng cho những việc đã chắc chắn xảy ra, chỉ dùng khi khả năng cao nhưng chưa chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'entirely' (hoàn toàn) kết hợp với 'possible' (có thể) để nhấn mạnh khả năng cao của một sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh khả năng hoặc xác suất cao của một sự kiện hoặc hành động.

Phân tích từ

entirely
hoàn toàn
adverb
+
possible
có thể
adjective
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。