embody
hiện thân, thể hiệnShe embodies all the qualities of a good leader.
Cô ấy hiện thân tất cả những phẩm chất của một nhà lãnh đạo giỏi.
Thể hiện hoặc đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc tính cách cụ thể.
The new building embodies the spirit of modern architecture.
Tòa nhà mới thể hiện tinh thần của kiến trúc hiện đại.
He embodies the values of hard work and integrity.
Anh ấy thể hiện những giá trị của sự chăm chỉ và chính trực.
Thường dùng để chỉ việc một người, vật hoặc hiện tượng đại diện cho một khái niệm trừu tượng.
Gồm có, bao gồm (một yếu tố hoặc đặc điểm).
This treaty embodies the principles of peace and cooperation.
Hiệp ước này bao gồm các nguyên tắc về hòa bình và hợp tác.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'embody' và 'represent'
'Embody' nhấn mạnh vào việc thể hiện đầy đủ hoặc hiện thân trọn vẹn một phẩm chất, trong khi 'represent' chỉ đơn thuần thay mặt hoặc tượng trưng cho điều gì đó. Ví dụ: 'She embodies kindness' (Cô ấy hiện thân trọn vẹn lòng tốt) khác với 'She represents kindness' (Cô ấy đại diện cho lòng tốt).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'embody'?
Dùng khi muốn nói rằng một người, vật hoặc hiện tượng là hiện thân hoàn hảo hoặc đầy đủ của một phẩm chất, ý tưởng hoặc giá trị. Không dùng để chỉ việc đơn thuần thay mặt hoặc đại diện.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'embodie', kết hợp từ 'em-' (làm cho) + 'body' (thân thể). Nghĩa ban đầu là 'hợp nhất vào một thể thống nhất', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'thể hiện hoặc đại diện'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với 'embody' (thể hiện) và 'embarrass' (làm xấu hổ).