egg

/ɛɡ/
trứng

I fried an egg for breakfast.

Tôi đã chiên một quả trứng cho bữa sáng.


trang trọng

phần sinh sản của chim, cá, côn trùng, thường được bọc trong vỏ cứng, dùng để sinh sản

The bird laid an egg in its nest.

Con chim đã đẻ một quả trứng trong tổ của nó.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp.

thông thường

thức ăn có nguồn gốc từ trứng gà (thường là trứng gà) dùng trong nấu ăn

I need to buy some eggs to make an omelette.

Tôi cần mua vài quả trứng để làm món trứng ốp la.

Trong ngữ cảnh hàng ngày, 'egg' thường chỉ trứng gà.

Cụm từ kết hợp

fried eggtrứng ránboiled eggtrứng luộcscrambled eggtrứng bácegg whitelòng trắng trứngegg yolklòng đỏ trứng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

walk on eggshellsthành ngữ
cẩn trọng trong lời nói hoặc hành động để tránh gây tổn thương
put all your eggs in one basketthành ngữ
dồn hết tất cả vào một thứ, mạo hiểm

Mẹo hay

Phân biệt 'egg' và 'chicken'

Trong tiếng Anh, 'egg' có thể dùng để chỉ trứng của bất kỳ loài chim nào, nhưng trong ngữ cảnh nấu ăn, nó thường ám chỉ trứng gà. Trong khi đó, 'chicken' chỉ con gà, không phải trứng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'egg' trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về trứng trong tự nhiên (của chim, cá, côn trùng), hãy dùng 'egg' kèm theo loài cụ thể nếu cần: 'a bird egg', 'a fish egg'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'æg', xuất phát từ tiếng German cổ 'ajiz', liên quan đến tiếng Latin 'ovum' (trứng) và tiếng Hy Lạp 'ōón'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trứng' có thể dùng chung cho nhiều loại trứng (gà, vịt, chim), nhưng trong tiếng Anh, 'egg' thường ám chỉ trứng gà trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

egg
trứng
root
Từ Điển Anh Việt