Looking up...
The government introduced new economic policies to boost growth.
Chính phủ đã giới thiệu các chính sách kinh tế mới để thúc đẩy tăng trưởng.
Liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ trong một xã hội.
Economic development is crucial for improving living standards.
Phát triển kinh tế là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Thường dùng trong các bài báo, báo cáo kinh tế và các cuộc thảo luận chính trị.
Có lợi về mặt kinh tế, tiết kiệm chi phí hoặc mang lại lợi nhuận.
This solution is more economic than the previous one.
Giải pháp này tiết kiệm hơn so với giải pháp trước.
Trong ngữ cảnh này, 'economic' gần nghĩa với 'tiết kiệm' hoặc 'hiệu quả về chi phí'.
Lưu ý rằng 'economic' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'economical' dùng để mô tả việc tiết kiệm.
'Economic' liên quan đến kinh tế, còn 'economical' có nghĩa là tiết kiệm chi phí.
Từ gốc Latin 'oeconomicus', từ 'oikonomia' (quản lý nhà cửa), từ 'oikos' (nhà) + 'nomos' (luật).
Trong tiếng Anh, 'economic' và 'economical' có nghĩa khác nhau. 'Economic' liên quan đến kinh tế, còn 'economical' có nghĩa là tiết kiệm.