Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. echo

echo

/ˈɛkoʊ/
sự vang

The mountain echoed with the sound of our voices.

Ngọn núi vang lên tiếng nói của chúng ta.


trang trọng

Sự phản hồi âm thanh hoặc tín hiệu khi âm thanh hoặc tín hiệu đó phản xạ trở lại từ một bề mặt.

She heard an echo of her own voice in the empty room.

Cô ấy nghe tiếng vang của giọng nói của mình trong căn phòng trống.

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh hoặc tín hiệu quay trở lại.

thông thường

Sự phản ánh hoặc tái hiện của một ý tưởng, cảm xúc hoặc hành động trước đó.

His words echoed in my mind long after the conversation ended.

Lời nói của anh ấy vẫn vang trong đầu tôi lâu sau khi cuộc trò chuyện kết thúc.

Dùng để mô tả sự tái hiện của một cảm xúc hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

echo chamberkhu vực vangecho effecthiệu ứng vang

Từ đồng nghĩa

resonancereverberationreflection

Từ trái nghĩa

silencenoise

Cụm từ liên quan

echo chambercụm từ
khu vực nơi các ý kiến giống nhau được tăng cường và tái hiện lặp đi lặp lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh

Từ 'echo' thường được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh quay trở lại từ một bề mặt.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'echo' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'echo' được dịch là 'sự vang', không phải 'tiếng vang'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'echo', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ἠχώ' (ēkhō), có nghĩa là 'tiếng vang'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'echo' có thể được sử dụng để mô tả hiện tượng âm thanh hoặc tín hiệu quay trở lại, hoặc để mô tả sự tái hiện của một ý tưởng hoặc cảm xúc.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。