Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. noise

noise

/nɔɪz/
âm thanh ồn ào

The noise from the construction site was unbearable.

Âm thanh ồn ào từ công trình xây dựng quá khó chịu.


chung

Âm thanh ồn ào hoặc không mong muốn, thường gây cản trở hoặc gây khó chịu.

The noise pollution in the city is getting worse every year.

Ô nhiễm âm thanh ở thành phố ngày càng trầm trọng hơn mỗi năm.

Thường dùng để mô tả âm thanh không mong muốn hoặc gây cản trở.

Công nghệ
chuyên ngành

Thông tin không chính xác hoặc không liên quan trong một hệ thống hoặc dữ liệu.

The algorithm filters out noise to improve data accuracy.

Thuật toán lọc bỏ nhiễu để cải thiện độ chính xác của dữ liệu.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'noise' thường dùng để chỉ thông tin không mong muốn trong dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

make noisetạo ra tiếng ồnnoise pollutionô nhiễm âm thanhbackground noiseâm thanh nền

Từ đồng nghĩa

soundsound pollutiondisturbance

Từ trái nghĩa

silencequiet

Cụm từ liên quan

make a noisecụm từ
tạo ra tiếng ồn
noise pollutioncụm từ
ô nhiễm âm thanh

Mẹo hay

Sử dụng 'noise' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'noise' thường dùng để chỉ thông tin không mong muốn trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'noise', có nghĩa là 'âm thanh ồn ào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'noise' thường dùng để chỉ âm thanh không mong muốn hoặc gây cản trở. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể dùng để chỉ thông tin không chính xác trong dữ liệu.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。