dissenter

/ˈdɪs.ɛn.tər/
người bất đồng ý kiến

The dissenter raised important concerns about the policy.

Người bất đồng ý kiến đã đưa ra những lo ngại quan trọng về chính sách đó.


trang trọng

Người không đồng ý với ý kiến hoặc hành động của đa số hoặc quyền lực.

In a democratic society, dissenters play a crucial role in shaping public debate.

Trong một xã hội dân chủ, những người bất đồng ý kiến đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cuộc tranh luận công cộng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

dissenting opinioný kiến bất đồngdissenting votephiếu bất đồng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

dissenting opinioncụm từ
ý kiến bất đồng

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả người không đồng ý với chính sách hoặc quyết định của chính phủ hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dissentire' (không đồng ý).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội.

Phân tích từ

dis-
bất đồng
prefix
+
-sent
đồng ý
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Anh Việt