Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. critic

critic

/ˈkrɪtɪk/
nhà phê bình

The film critic praised the director's innovative storytelling.

Nhà phê bình phim đã khen ngợi cách kể chuyện sáng tạo của đạo diễn.


neutral

người đưa ra nhận xét, đánh giá, thường là tiêu cực, về một tác phẩm, sản phẩm hoặc hành động

She is a well-known theater critic.

Cô ấy là một nhà phê bình sân khấu nổi tiếng.

Thường ám chỉ người có chuyên môn đánh giá nghệ thuật, văn học, phim ảnh, v.v.

thông thường

người chỉ trích, người hay phê phán người khác

Don't listen to him—he's just a critic who never creates anything.

Đừng nghe anh ta—anh ta chỉ là người hay chỉ trích chứ không bao giờ sáng tạo gì cả.

Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ người hay chỉ trích người khác.

Cụm từ kết hợp

film criticnhà phê bình phimliterary criticnhà phê bình văn họcsevere criticnhà phê bình khắt kheconstructive criticngười đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng

Từ đồng nghĩa

reviewercommentatordetractorcensor

Từ trái nghĩa

supporteradvocatefan

Cụm từ liên quan

constructive criticismcụm từ
lời phê bình mang tính xây dựng

Mẹo hay

Phân biệt 'critic' và 'critique'

'Critic' là người đưa ra nhận xét, còn 'critique' là bài viết hoặc bài nói đưa ra nhận xét. Ví dụ: 'She is a film critic' (Cô ấy là nhà phê bình phim) vs. 'She wrote a critique of the film' (Cô ấy viết một bài phê bình về bộ phim).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'critic' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về lĩnh vực nghệ thuật, văn học, phim ảnh, 'critic' thường mang nghĩa tích cực (chuyên gia đánh giá). Trong các ngữ cảnh xã hội, nó có thể mang nghĩa tiêu cực (người hay chỉ trích).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'critic' (thế kỷ 16), bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (có khả năng phán xét), liên quan đến 'krinein' (phân biệt, đánh giá).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'critic' thường được dịch là 'nhà phê bình' khi ám chỉ chuyên gia đánh giá nghệ thuật, văn học, phim ảnh. Khi ám chỉ người hay chỉ trích người khác, có thể dùng 'người chỉ trích' hoặc 'kẻ phê phán'.

Phân tích từ

crit-
liên quan đến đánh giá, phán xét (từ tiếng Hy Lạp 'krinein')
root
+
-ic
hậu tố tạo thành danh từ chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。