discipline

/ˈdɪsɪplɪn/
kỷ luật

Teachers use discipline to maintain order in the classroom.

Giáo viên sử dụng kỷ luật để duy trì trật tự trong lớp học.


trang trọng

Kỷ luật hoặc sự tự kỷ là sự quản lý và kiểm soát hành vi theo quy tắc hoặc nguyên tắc nhất định.

Self-discipline is essential for achieving long-term goals.

Sự tự kỷ là cần thiết để đạt được những mục tiêu dài hạn.

Thường được áp dụng trong giáo dục, quân đội, hoặc quản lý.

trang trọng

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc học thuật.

She has a PhD in the discipline of psychology.

Cô ấy có bằng tiến sĩ trong lĩnh vực tâm lý học.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.

Cụm từ kết hợp

self-disciplinesự tự kỷdiscipline problemsvấn đề kỷ luậtdiscipline a childkiểm soát một đứa trẻ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose disciplinecụm từ
mất kỷ luật
enforce disciplinecụm từ
áp dụng kỷ luật

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'discipline' và 'punishment'

'Discipline' thường liên quan đến việc dạy dỗ và hướng dẫn, trong khi 'punishment' là hình phạt.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'discipline' trong ngữ cảnh giáo dục

Trong giáo dục, 'discipline' thường liên quan đến việc duy trì trật tự và hướng dẫn học sinh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disciplina', có nghĩa là 'dạy dỗ' hoặc 'giáo dục'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ sự kiểm soát hành vi hoặc một lĩnh vực học thuật.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc tách biệt
prefix
+
-cipline
từ gốc Latin liên quan đến dạy dỗ
root
Từ Điển Anh Việt