Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. directory

directory

/ˈdɪrɛktəri/

「directory」在Vietnamese中是什麼意思?

danh bạ

I found his number in the phone directory.

Tôi tìm được số điện thoại của anh ấy trong danh bạ điện thoại.


如何正确使用「directory」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một danh sách tên, địa chỉ, hoặc thông tin liên lạc được sắp xếp theo thứ tự nhất định.

The company directory lists all employees and their contact details.

Danh bạ công ty liệt kê tất cả nhân viên và thông tin liên lạc của họ.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty, hoặc hệ thống điện thoại.

Công nghệ
chuyên ngành

Một thư mục hoặc danh sách các tệp hoặc mục trong máy tính.

You can find the file in the system directory.

Bạn có thể tìm tệp trong thư mục hệ thống.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'directory' thường đề cập đến một thư mục chứa các tệp hoặc mục.

Cụm từ kết hợp

phone directorydanh bạ điện thoạicompany directorydanh bạ công tysystem directorythư mục hệ thống

Từ đồng nghĩa

listcatalogregister

Từ trái nghĩa

disorderchaos

Cụm từ liên quan

look up in the directorycụm từ
tìm kiếm trong danh bạ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'directory' có thể đề cập đến danh sách thông tin hoặc thư mục máy tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'directory' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'directus' (được chỉ dẫn) và 'directorium' (sách hướng dẫn).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ danh sách thông tin liên lạc đến các thư mục trong máy tính.

Phân tích từ

direct
chỉ dẫn, hướng dẫn
root
+
-ory
được sử dụng để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。