dark

/dɑːrk/
tối

The room was dark, so I turned on the light.

Phòng tối, nên tôi bật đèn.


everyday

Không có ánh sáng hoặc có ánh sáng rất yếu.

The night was dark and quiet.

Đêm tối và yên tĩnh.

Thường dùng để mô tả không gian hoặc thời gian không có ánh sáng.

everyday

Có màu tối hoặc sẫm.

She wore a dark dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy tối đến bữa tiệc.

Dùng để mô tả màu sắc của vật thể.

everyday

Bị che khuất, bí ẩn hoặc không rõ ràng.

The future is dark and uncertain.

Tương lai tối tăm và không chắc chắn.

Dùng để miêu tả tình trạng không rõ ràng hoặc đầy bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

dark roomphòng tốidark nightđêm tốidark secretbí mật tối tăm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the darkcụm từ
không biết gì
dark horsecụm từ
người hoặc vật có khả năng bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng 'dark' với các từ liên quan

Từ 'dark' thường kết hợp với các từ như 'room', 'night', 'secret' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'dark' để mô tả không gian, màu sắc hoặc tình trạng bí ẩn, không dùng để mô tả cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dark', có nghĩa là không có ánh sáng.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dark' thường dùng để mô tả không gian, màu sắc hoặc tình trạng bí ẩn.

Phân tích từ

dark
tối
root
Từ Điển Anh Việt