dagger of words

/ˈdæɡər əv wɜːrdz/
lời nói sắc như dao găm

Her words were a dagger to his heart.

Lời của cô ấy như một con dao găm thâm vào tim anh ấy.


◆ Nghĩa thực sự
Lời nói có thể gây tổn thương sâu sắc như một con dao găm.
Nghĩa đen
Một con dao găm làm từ những từ.
Phân tích nghĩa đen
daggerdao găm+ofcủa+wordstừ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con dao găm sắc bén, tượng trưng cho sự sắc bén và khả năng gây tổn thương của lời nói.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người nói một cách sắc bén, gây tổn thương hoặc làm thay đổi tâm trạng của người nghe.
◉ Lưu ý văn hóa
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất gây tổn thương của lời nói.
văn chương

Một cách nói sắc bén, có thể làm tổn thương hoặc gây ảnh hưởng sâu sắc đến người nghe.

The critic's review was a dagger of words, cutting through the actor's confidence.

Bài đánh giá của nhà phê bình như một con dao găm, chém thủng sự tự tin của diễn viên.

Thường dùng để mô tả lời nói có ý nghĩa sâu sắc hoặc gây tổn thương.

Cụm từ liên quan

a dagger to the heartcụm từ
Một điều gây tổn thương sâu sắc

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường xuất hiện trong văn học hoặc khi muốn mô tả sự tác động sâu sắc của lời nói.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'dagger' (dao găm) và 'words' (lời nói) kết hợp để tạo ra một biểu tượng cho lời nói sắc bén.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất gây tổn thương của lời nói.

Phân tích từ

dagger
dao găm
root
+
of
của
preposition
+
words
lời nói
root
Từ Điển Anh Việt