Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cutting-edge

cutting-edge

/ˈkʌtɪŋ ˈɛdʒ/
công nghệ tiên tiến nhất

This company uses cutting-edge technology to develop new products.

Công ty này sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để phát triển sản phẩm mới.


Công nghệ
chuyên ngành

Được coi là tiên tiến nhất trong lĩnh vực, thường liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.

The new smartphone features cutting-edge AI capabilities.

Điện thoại mới có những tính năng AI tiên tiến nhất.

Thường dùng để mô tả công nghệ hoặc phương pháp mới nhất và hiệu quả nhất.

Cụm từ kết hợp

cutting-edge technologycông nghệ tiên tiến nhấtcutting-edge researchnhững nghiên cứu tiên tiến nhất

Từ đồng nghĩa

state-of-the-artadvancedinnovative

Từ trái nghĩa

outdatedobsoleteold-fashioned

Cụm từ liên quan

state-of-the-artcụm từ
tiền tiến nhất, hiện đại nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường dùng để mô tả công nghệ mới nhất, nên hãy sử dụng nó khi nói về các phát triển khoa học hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các lĩnh vực không liên quan

Không nên dùng 'cutting-edge' để mô tả những thứ không liên quan đến công nghệ hoặc nghiên cứu khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cutting' (cắt, chém) và 'edge' (lề, cạnh), có nghĩa đen là 'cắt cạnh' nhưng được dùng để chỉ những gì mới nhất và tiên tiến nhất trong lĩnh vực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, khoa học hoặc kinh doanh để mô tả những phát triển mới nhất.

Phân tích từ

cutting
cắt, chém
root
+
edge
cạnh, lề
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。