cut-off time
thời gian chótThe cut-off time for submissions is 5 PM.
Thời gian chót để nộp đơn là 5 giờ chiều.
Thời điểm cuối cùng mà một hành động hoặc quá trình nào đó phải hoàn thành trước khi bị từ chối hoặc không được chấp nhận.
The bank has a cut-off time of 3 PM for same-day transactions.
Ngân hàng có thời gian chót là 3 giờ chiều để thực hiện giao dịch trong ngày.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngân hàng, giao dịch, hoặc quản lý dự án.
Thời gian cuối cùng mà một yêu cầu hoặc hoạt động nào đó phải được hoàn thành trước khi hệ thống hoặc dịch vụ ngừng hoạt động.
The system's cut-off time for orders is 11:59 PM.
Thời gian chót để đặt hàng trên hệ thống là 11:59 tối.
Trong lĩnh vực công nghệ, điều này thường liên quan đến các hệ thống tự động hoặc dịch vụ trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo bạn biết rõ thời gian chót để tránh bỏ lỡ các giao dịch hoặc yêu cầu quan trọng.
Quy tắc vàng
Thời gian chót là thời điểm cuối cùng
Thời gian chót là thời điểm cuối cùng mà một hành động nào đó phải hoàn thành trước khi bị từ chối hoặc không được chấp nhận.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cut-off' (cắt bỏ, ngắt) và 'time' (thời gian), nghĩa là thời điểm cuối cùng mà một hành động nào đó phải hoàn thành.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngân hàng, giao dịch, hoặc quản lý dự án. Trong công nghệ, nó có thể liên quan đến các hệ thống tự động hoặc dịch vụ trực tuyến.