Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cool one

cool one

/kuːl wʌn/
người tuyệt vời

He's the cool one in the group.

Anh ấy là người tuyệt vời nhất trong nhóm.


thông thường

người có phong cách hoặc tính cách thu hút, gây ấn tượng tích cực

She's always the cool one who knows all the latest trends.

Cô ấy luôn là người tuyệt vời biết tất cả xu hướng mới nhất.

Among his friends, Mark is the cool one who never gets stressed.

Trong số bạn bè, Mark là người tuyệt vời không bao giờ căng thẳng.

Thường dùng để chỉ người có phong cách thời thượng, tự tin hoặc có sức hút đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

the cool onengười tuyệt vời nhấtlook cooltrông tuyệt vời

Từ đồng nghĩa

chill personawesome personhipster

Từ trái nghĩa

uncool personloser

Cụm từ liên quan

cool catcụm từ
người thoải mái, phong cách (thường dùng trong tiếng lóng những năm 1950-1960)

Mẹo hay

Phân biệt 'cool one' và 'cool'

'Cool one' nhấn mạnh vào người (danh từ), trong khi 'cool' có thể là tính từ (e.g., 'a cool person') hoặc danh từ (e.g., 'the cool').

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trong giới trẻ. Có thể dùng để khen ngợi hoặc chỉ trỏ một cách vui vẻ.

Phân tích từ

cool
tuyệt vời, thu hút
adjective
+
one
người (trong ngữ cảnh này)
pronoun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。