Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. confer

confer

/kənˈfɜːr/
trao tặng (danh hiệu, quyền lợi)

The university will confer an honorary degree on the famous scientist.

Trường đại học sẽ trao bằng danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng.


trang trọng

trao tặng (danh hiệu, quyền lợi, vinh dự) chính thức

The king will confer knighthood on the distinguished artist.

Nhà vua sẽ phong tước hiệp sĩ cho nghệ sĩ xuất sắc.

The committee conferred the award for lifetime achievement.

Hội đồng đã trao giải thưởng cho thành tựu trọn đời.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến danh hiệu, quyền hạn hoặc vinh dự.

trang trọng

thảo luận, bàn bạc (để đưa ra quyết định)

The board will confer on the merger proposal tomorrow.

Hội đồng quản trị sẽ thảo luận về đề xuất sáp nhập vào ngày mai.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh nhóm người có thẩm quyền.

Cụm từ kết hợp

confer with someonethảo luận, bàn bạc với aiconfer a title/degreetrao tặng danh hiệu/bằng cấp

Từ đồng nghĩa

grantawardbestowdiscussconsult

Từ trái nghĩa

withholddenyrefuse

Mẹo hay

Phân biệt 'confer' và 'award'

'Confer' nhấn mạnh hành động trao tặng bởi người có thẩm quyền (ví dụ: vua phong tước), trong khi 'award' tập trung vào vật được trao (ví dụ: trao giải thưởng).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác 'confer'

Chỉ dùng 'confer' khi chủ ngữ là người/tổ chức có thẩm quyền trao tặng danh hiệu, quyền hạn hoặc khi diễn tả hành động thảo luận trang trọng giữa các bên có quyền lực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *conferre* (cùng mang đến), ghép bởi *con-* (cùng) + *ferre* (mang). Đã được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa ban tặng danh hiệu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quyền lực hoặc thẩm quyền. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Lưu ý phân biệt với 'confer' trong 'conference' (hội nghị) - đây là động từ riêng biệt.

Phân tích từ

con-
cùng, với
prefix
+
-fer
mang đến
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。