concurrently

/kənˈkʌr.ənt.li/
đồng thời

She worked on two projects concurrently.

Cô ấy làm hai dự án đồng thời.


trang trọng

Đồng thời; cùng một lúc; xảy ra hoặc diễn ra cùng lúc.

The company launched two products concurrently to maximize market impact.

Công ty đã phát hành hai sản phẩm đồng thời để tối đa hóa tác động thị trường.

He studied for his exams while working full-time, managing both tasks concurrently.

Anh ấy học để chuẩn bị cho kỳ thi trong khi làm việc toàn thời gian, quản lý cả hai nhiệm vụ đồng thời.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc văn học để mô tả việc thực hiện nhiều việc cùng một lúc.

Cụm từ kết hợp

work concurrentlylàm việc đồng thờirun concurrentlychạy song songoperate concurrentlyhoạt động đồng thời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp hoặc văn học để mô tả việc thực hiện nhiều việc cùng một lúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'con-' (cùng) + 'currere' (chạy), nghĩa là 'chạy cùng nhau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, chuyên nghiệp hoặc khi mô tả việc thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

Phân tích từ

con-
cùng
prefix
+
-current
chạy
root
+
-ly
tính từ hoặc trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt