condition

/kənˈdɪʃən/
tình trạng

The weather condition is perfect for a picnic.

Tình trạng thời tiết hoàn hảo để đi picnic.


chung

Tình trạng hoặc trạng thái của một vật, người, hoặc tình huống.

The patient's condition improved after the treatment.

Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện sau khi điều trị.

Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, thời tiết, hoặc tình huống.

chung

Điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết để một việc gì đó xảy ra.

The contract is subject to certain conditions.

Hợp đồng có một số điều kiện nhất định.

Thường dùng trong hợp đồng, luật pháp, hoặc các thỏa thuận.

sociology

Tình trạng xã hội hoặc kinh tế của một nhóm người hoặc quốc gia.

The living conditions in the slums are very poor.

Điều kiện sống ở khu ổ chuột rất tồi tệ.

Dùng để mô tả tình trạng sống, làm việc, hoặc các điều kiện xã hội.

Cụm từ kết hợp

under conditiondưới điều kiệnin good conditionở tình trạng tốtcondition of lifeđiều kiện sống

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

under the conditioncụm từ
dưới điều kiện
in good conditioncụm từ
ở tình trạng tốt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'condition' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'condition' và 'situation'

'Condition' thường chỉ tình trạng của một vật hoặc người, còn 'situation' thường chỉ tình huống hoặc hoàn cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'condition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conditio', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự điều kiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'condition' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ tình trạng của một vật, người, hoặc tình huống, hoặc có thể chỉ điều kiện cần thiết để một việc gì đó xảy ra.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-dition
sự sắp xếp
suffix
Từ Điển Anh Việt