Looking up...
The conception of freedom varies across cultures.
Khái niệm về tự do thay đổi tùy theo nền văn hóa.
sự hình thành ý niệm hoặc khái niệm trong tâm trí
Her conception of happiness is different from mine.
Khái niệm về hạnh phúc của cô ấy khác với tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học hoặc thảo luận học thuật.
quá trình thụ thai
The doctor explained the process of conception to the couple.
Bác sĩ giải thích quá trình thụ thai cho cặp vợ chồng.
Chuyên ngành y học, đề cập đến sự bắt đầu của thai kỳ.
sự bắt đầu hoặc khởi nguồn của một ý tưởng/kế hoạch
The conception of the project took several months.
Việc hình thành ý tưởng cho dự án mất vài tháng.
Thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo hoặc quản lý dự án.
'Conception' nhấn mạnh quá trình hình thành ý tưởng hoặc khái niệm, trong khi 'concept' chỉ bản thân ý tưởng/kết quả của quá trình đó. Ví dụ: 'The conception of the plan took weeks' (quá trình hình thành kế hoạch) vs 'The concept was simple' (ý tưởng đơn giản).
Tránh dùng 'conception' thay thế cho 'concept' trong trường hợp chỉ đề cập đến ý tưởng đã hoàn thiện. 'Conception' luôn bao hàm yếu tố 'quá trình' hoặc 'sự hình thành'.
Từ tiếng Latin 'conceptio' (sự thu nhận, sự hình thành), xuất phát từ 'concipere' (hình thành trong tâm trí, thụ thai), gồm tiền tố 'con-' (cùng nhau) + 'capere' (nắm bắt, lấy).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong y học, nó có nghĩa chuyên ngành là 'quá trình thụ thai'.