Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conception

conception

/kənˈsɛp.ʃən/
khái niệm

The conception of freedom varies across cultures.

Khái niệm về tự do thay đổi tùy theo nền văn hóa.


trang trọng

sự hình thành ý niệm hoặc khái niệm trong tâm trí

Her conception of happiness is different from mine.

Khái niệm về hạnh phúc của cô ấy khác với tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học hoặc thảo luận học thuật.

Y học
Y học

quá trình thụ thai

The doctor explained the process of conception to the couple.

Bác sĩ giải thích quá trình thụ thai cho cặp vợ chồng.

Chuyên ngành y học, đề cập đến sự bắt đầu của thai kỳ.

trang trọng

sự bắt đầu hoặc khởi nguồn của một ý tưởng/kế hoạch

The conception of the project took several months.

Việc hình thành ý tưởng cho dự án mất vài tháng.

Thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

have a conception ofcó khái niệm vềchange one's conceptionthay đổi quan niệm của aifrom conception to completiontừ lúc hình thành đến khi hoàn thành

Từ đồng nghĩa

ideanotionconceptbeginninginception

Từ trái nghĩa

realityfactactuality

Cụm từ liên quan

from the very conceptioncụm từ
ngay từ lúc bắt đầu hình thành

Mẹo hay

Phân biệt 'conception' và 'concept'

'Conception' nhấn mạnh quá trình hình thành ý tưởng hoặc khái niệm, trong khi 'concept' chỉ bản thân ý tưởng/kết quả của quá trình đó. Ví dụ: 'The conception of the plan took weeks' (quá trình hình thành kế hoạch) vs 'The concept was simple' (ý tưởng đơn giản).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'conception' trong ngữ cảnh thích hợp

Tránh dùng 'conception' thay thế cho 'concept' trong trường hợp chỉ đề cập đến ý tưởng đã hoàn thiện. 'Conception' luôn bao hàm yếu tố 'quá trình' hoặc 'sự hình thành'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'conceptio' (sự thu nhận, sự hình thành), xuất phát từ 'concipere' (hình thành trong tâm trí, thụ thai), gồm tiền tố 'con-' (cùng nhau) + 'capere' (nắm bắt, lấy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong y học, nó có nghĩa chuyên ngành là 'quá trình thụ thai'.

Phân tích từ

con-
cùng nhau, hoàn toàn
prefix
+
-cept-
nắm bắt, lấy
root
+
-ion
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。