Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. idea

idea

/aɪˈdiːə/
ý kiến

She had a brilliant idea for the project.

Cô ấy có một ý kiến tuyệt vời cho dự án.


trang trọng

Một ý nghĩ hoặc kế hoạch

He shared his idea about improving customer service.

Anh ấy chia sẻ ý kiến của mình về việc cải thiện dịch vụ khách hàng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc kế hoạch.

thông thường

Một khái niệm hoặc ý tưởng

That's a great idea!

Đó là một ý tưởng tuyệt vời!

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả một ý tưởng hay.

Cụm từ kết hợp

have an ideacó một ý nghĩshare an ideachia sẻ một ý kiếnbrainstorm ideasbầu ý kiến

Từ đồng nghĩa

thoughtconceptnotionplan

Từ trái nghĩa

ignoranceconfusion

Cụm từ liên quan

bright ideacụm từ
ý tưởng sáng tạo
get an ideacụm từ
hiểu một ý nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng 'idea' trong cuộc thảo luận

Bạn có thể sử dụng 'idea' để chia sẻ ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận hoặc họp nhóm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'idea' và 'thought'

'Idea' thường đề cập đến một kế hoạch hoặc khái niệm cụ thể, trong khi 'thought' có thể đề cập đến một ý nghĩ tạm thời hoặc suy nghĩ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'idea', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'ý nghĩ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'idea' thường được sử dụng để diễn tả một ý nghĩ hoặc kế hoạch. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

ide
hình ảnh
root
+
-a
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。