Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. committee

committee

/kəˈmɪti/
ban

The committee discussed the new policy.

Ban đã thảo luận về chính sách mới.


trang trọng

Một nhóm người được chỉ định hoặc bầu chọn để quản lý, điều hành hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể.

The school committee is responsible for organizing events.

Ban quản trị trường học chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các nhóm có mục đích chung.

Cụm từ kết hợp

committee meetingbuổi họp banexecutive committeeban điều hànhcommittee memberthành viên ban

Từ đồng nghĩa

boardpanelcouncil

Từ trái nghĩa

individualsolo

Cụm từ liên quan

stand on a committeecụm từ
làm việc trong một ban

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'committee' thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc nhóm có mục đích cụ thể, không dùng cho các nhóm người ngẫu nhiên.

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ

Từ 'committee' là một danh từ và thường được sử dụng với các từ liên quan như 'meeting' hoặc 'member'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'committee' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'comité', có nghĩa là 'được giao nhiệm vụ chung'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'committee' thường được sử dụng trong các tổ chức chính thức hoặc các nhóm có mục đích cụ thể.

Phân tích từ

commit
giao nhiệm vụ
root
+
-tee
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。