Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chicken

chicken

/ˈtʃɪkɪn/
gà

I bought a whole chicken for dinner.

Tôi mua một con gà nguyên con cho bữa tối.


chung

con gà (gia cầm nuôi để lấy thịt hoặc trứng)

The farmer raises chickens for their eggs.

Người nông dân nuôi gà để lấy trứng.

Grilled chicken is my favorite dish.

Gà nướng là món ăn yêu thích của tôi.

Thường dùng cho gà nhà (không phải gà rừng).

chung

thịt gà (đã chế biến)

I'll have chicken soup, please.

Làm ơn cho tôi súp gà.

Dùng như danh từ không đếm được khi nói về thịt gà nói chung.

thông thường

người nhát gan (thông tục)

Don't be such a chicken! Jump in!

Đừng nhát gan thế! Nhảy vào đi!

Thường dùng trong cụm 'chicken out' (sợ hãi, rút lui).

Cụm từ kết hợp

fried chickengà ránchicken soupsúp gàroast chickengà quaychicken breastức gà

Từ đồng nghĩa

henroosterpoultry

Từ trái nghĩa

cowardhero

Cụm từ liên quan

count one's chickensthành ngữ
đếm gà trước khi nở (chủ quan, dự đoán sớm)
chicken outđộng từ cụm
rút lui vì sợ hãi

Mẹo hay

Phân biệt 'chicken' (con gà) và 'poultry' (gia cầm)

'Chicken' chỉ riêng loài gà, trong khi 'poultry' bao gồm tất cả gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng).

Quy tắc vàng

Dùng 'chicken' hay 'hen'?

'Chicken' là thuật ngữ chung cho loài gà. 'Hen' chỉ gà mái (đẻ trứng), 'rooster' chỉ gà trống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cicen', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'Huhn' và tiếng Hà Lan 'kiek'. Có thể liên quan đến tiếng Latin 'ciccus' (nhỏ bé).

Ghi chú sử dụng

1. 'Chicken' có thể là danh từ đếm được (a chicken) hoặc danh từ không đếm được (chicken meat). 2. Trong ẩm thực, 'chicken' thường ám chỉ thịt gà đã chế biến. 3. 'Chicken' trong tiếng lóng (nghĩa 'nhát gan') thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

chick-
tiếng kêu của gà con
root
+
-en
hậu tố chỉ danh từ chỉ vật
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。