Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. childhood

childhood

/ˈtʃaɪldhʊd/

「childhood」在Vietnamese中是什麼意思?

thời thơ ấu

She often reminisces about her happy childhood.

Cô ấy thường nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu hạnh phúc của mình.


如何正确使用「childhood」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Thời kỳ từ khi sinh cho đến khi trưởng thành, thường được hiểu là từ 0 đến 12 tuổi.

Childhood is a time of learning and exploration.

Thời thơ ấu là thời kỳ để học hỏi và khám phá.

Thời kỳ này thường được xem là giai đoạn quan trọng nhất trong phát triển tâm lý và xã hội của con người.

Cụm từ kết hợp

happy childhoodthời thơ ấu hạnh phúclost childhoodthời thơ ấu bị mất điinnocence of childhoodsự trinh bạch của thời thơ ấu

Từ đồng nghĩa

infancyboyhoodgirlhoodyouth

Từ trái nghĩa

adulthoodmaturity

Cụm từ liên quan

childhood memoriescụm từ
kỷ niệm thời thơ ấu
childhood traumacụm từ
chấn thương tâm lý thời thơ ấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'childhood' thường dùng để nói về giai đoạn từ 0 đến 12 tuổi, nhưng có thể thay đổi tùy theo văn hóa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'childhood' với 'adolescence' (thời kỳ thanh thiếu niên).

Nguồn gốc từ

Từ 'childhood' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cildhād', từ 'cild' (trẻ em) và hậu tố '-hood' (tính chất, trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu đời của một người, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.

Phân tích từ

child
trẻ em
root
+
-hood
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。