Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chance

chance

/tʃæns/
cơ hội

She took a chance and applied for the job.

Cô ấy đã nắm cơ hội và nộp đơn xin việc đó.


thông thường

Một cơ hội hoặc sự may mắn xảy ra ngẫu nhiên.

He had a chance to win the lottery.

Anh ấy có cơ hội trúng giải xổ số.

Thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc sự may mắn.

trang trọng

Sự khả năng xảy ra của một sự kiện.

There is a 50% chance of rain tomorrow.

Có 50% khả năng mưa vào ngày mai.

Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

take a chancenắm cơ hộiby chancengẫu nhiênat a chancenắm cơ hội

Từ đồng nghĩa

opportunitypossibilityluckprobability

Từ trái nghĩa

certaintyimpossibilitydisadvantage

Cụm từ liên quan

by chancecụm từ
ngẫu nhiên
take a chancecụm từ
nắm cơ hội

Mẹo hay

Sử dụng 'chance' trong ngữ cảnh khoa học

Trong ngữ cảnh khoa học, 'chance' thường dùng để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện, chẳng hạn như 'There is a 50% chance of rain tomorrow.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'chance' và 'opportunity'

'Chance' thường dùng để chỉ một cơ hội bất ngờ hoặc sự may mắn, trong khi 'opportunity' thường dùng để chỉ một cơ hội được tạo ra hoặc được chuẩn bị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chance', có nghĩa là 'sự may mắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chance' thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc sự may mắn bất ngờ. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ xác suất xảy ra của một sự kiện.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。