Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. casualty

casualty

/ˈkæʒuəlti/
thương vong

There were five casualties in the accident.

Có năm thương vong trong vụ tai nạn.


trang trọng

người bị thương hoặc chết trong chiến tranh, tai nạn, hoặc thảm họa

The hospital treated 20 casualties from the train crash.

Bệnh viện đã điều trị 20 thương vong từ vụ tai nạn tàu hỏa.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tai nạn giao thông, hoặc thảm họa thiên nhiên. Không dùng để chỉ thương tích nhẹ.

trang trọng

người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một sự kiện hoặc quyết định

Small businesses were the main casualties of the economic downturn.

Các doanh nghiệp nhỏ là những nạn nhân chính của suy thoái kinh tế.

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị, hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

civilian casualtiesthương vong dân thườngwar casualtiesthương vong trong chiến tranhaccidental casualtiesthương vong do tai nạn

Từ đồng nghĩa

victimfatalitylossinjuredsufferer

Từ trái nghĩa

survivorwinner

Cụm từ liên quan

collateral damagecụm từ
thiệt hại ngoài dự kiến, thường trong chiến tranh

Mẹo hay

Phân biệt 'casualty' và 'victim'

'Casualty' thường chỉ những người bị thương hoặc chết do tai nạn/thảm họa, trong khi 'victim' có thể chỉ bất kỳ ai bị hại do hành động của người khác (ví dụ: nạn nhân của tội phạm). 'Casualty' mang sắc thái trung lập hơn, không ám chỉ chủ đích gây hại.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'casualty'?

Sử dụng 'casualty' khi nói về số lượng người bị thương hoặc chết trong các sự kiện không mong muốn như tai nạn, thảm họa, hoặc chiến tranh. Không dùng cho thương tích nhẹ hoặc bệnh tật thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *casualis* (thuộc về sự tình cờ), sau đó qua tiếng Pháp cổ *casualité* (sự tình cờ) và tiếng Anh cổ *casual* (tình cờ). Ban đầu mang nghĩa 'sự tình cờ', sau đó phát triển thành 'người bị thương do sự tình cờ' (thế kỷ 17).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'casualty' thường ám chỉ những người bị thương nặng hoặc chết trong các sự kiện bi thảm. Không dùng để chỉ thương tích nhẹ (ví dụ: 'minor injury'). Trong ngữ cảnh quân sự, đôi khi dùng 'casualty' để chỉ cả người bị thương lẫn chết.

Phân tích từ

casual
thuộc về sự tình cờ
root
+
-ty
hậu tố chỉ trạng thái hoặc sự việc
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。