Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by myself

by myself

/baɪ maɪˈsɛlf/
một mình

I like to travel by myself sometimes.

Tôi thích đi du lịch một mình thỉnh thoảng.


thông thường

Tự làm việc hoặc đi một mình, không cần sự giúp đỡ hoặc sự đồng hành của người khác.

She prefers to work by herself to focus better.

Cô ấy thích làm việc một mình để tập trung tốt hơn.

He decided to go to the concert by himself.

Anh ấy quyết định đi xem buổi hòa nhạc một mình.

Thường dùng để nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự tự lực.

Cụm từ kết hợp

work by myselflàm việc một mìnhtravel by myselfdu lịch một mình

Từ đồng nghĩa

aloneon my ownsolo

Từ trái nghĩa

with otherstogether

Cụm từ liên quan

on my owncụm từ
một mình
alonecụm từ
một mình

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'by myself' và 'on my own'

'By myself' thường nhấn mạnh sự tự lực, còn 'on my own' có thể mang nghĩa tự lực hoặc tự do.

Quy tắc vàng

Dùng 'by myself' khi muốn nhấn mạnh sự tự lực

Dùng 'by myself' khi muốn nhấn mạnh rằng bạn làm việc hoặc đi một mình mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'by' (bởi) và 'myself' (tôi/anh/chị mình), nhấn mạnh sự tự lực hoặc sự độc lập.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự tự lực hoặc sự độc lập, có thể mang ý nghĩa tích cực (tự lực) hoặc tiêu cực (bị cô lập).

Phân tích từ

by
bởi
preposition
+
myself
tôi/anh/chị mình
reflexive pronoun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。