Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by heart

by heart

/baɪ ˈhɑːt/
nhớ trọn vẹn

She can recite the poem by heart.

Cô ấy có thể đọc thơ trọn vẹn từ đầu đến cuối.


◆ Nghĩa thực sự
Nhớ trọn vẹn thông tin mà không cần tham khảo.
¶ Nghĩa đen
Bằng cách sử dụng trái tim (như một biểu tượng của trí nhớ).
Phân tích nghĩa đen
bybằng cách+hearttrái tim
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Biểu tượng hóa trí nhớ bằng trái tim, cho thấy sự nhớ trọn vẹn và sâu sắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong trường hợp học sinh nhớ bài thơ trọn vẹn mà không cần xem sách.
◉ Lưu ý văn hóa
Tiếng Anh thường dùng trái tim để biểu tượng hóa cảm xúc và trí nhớ, khác với tiếng Việt thường dùng 'trí nhớ' hoặc 'lòng'.
thông thường

Nhớ trọn vẹn, không cần tham khảo tài liệu hoặc ghi chú.

He knows the lyrics by heart.

Anh ấy nhớ trọn vẹn lời bài hát.

Thường dùng để nói về việc nhớ trọn vẹn một bài thơ, bài hát, hoặc thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

learn by hearthọc trọn vẹnrecite by heartđọc trọn vẹn

Từ đồng nghĩa

from memoryoff by heart

Từ trái nghĩa

forget

Cụm từ liên quan

off by heartcụm từ
nhớ trọn vẹn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường dùng khi nói về việc học trọn vẹn bài thơ, bài hát, hoặc thông tin quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng nhớ trọn vẹn thông qua lòng (heart) như một biểu tượng của trí nhớ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghệ thuật, hoặc việc nhớ thông tin quan trọng.

Phân tích từ

by
bằng cách
preposition
+
heart
trí nhớ, lòng
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。