Looking up...
She prefers to work with others rather than alone.
Cô ấy thích làm việc cùng với người khác hơn là một mình.
Chỉ sự tham gia, hợp tác hoặc tương tác cùng với những người khác.
He enjoys discussing ideas with others.
Anh ấy thích thảo luận ý tưởng cùng với người khác.
The project requires collaboration with others.
Dự án cần sự hợp tác cùng với người khác.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, học tập hoặc công việc.
Cụm từ 'with others' thường được dùng khi nói về sự hợp tác hoặc tương tác giữa các cá nhân trong công việc, học tập hoặc các hoạt động xã hội. Ví dụ: 'We need to collaborate with others to finish this project.' (Chúng ta cần hợp tác cùng với người khác để hoàn thành dự án này.)
Trong khi 'others' có thể đứng một mình để chỉ 'những người khác', thì 'with others' luôn đi kèm với giới từ 'with' để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác. Ví dụ: 'She lives with others.' (Cô ấy sống cùng với người khác) khác hoàn toàn với 'She lives with her family.' (Cô ấy sống cùng gia đình).
Từ sự kết hợp giữa 'with' (cùng với) và 'others' (những người khác). 'With' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiþ', có nghĩa là 'cùng với'. 'Others' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ōþer', nghĩa là 'người khác'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác giữa các cá nhân.