buy a clunker

/baɪ ə ˈklʌŋkər/
mua một chiếc xe cũ rách

He decided to buy a clunker to save money on his first car.

Anh ấy quyết định mua một chiếc xe cũ rách để tiết kiệm tiền cho chiếc xe đầu tiên của mình.


thông thường

Mua một chiếc xe cũ, thường rách rưới hoặc không hoạt động tốt, thường để tiết kiệm tiền.

She bought a clunker but spent more on repairs than the car was worth.

Cô ấy mua một chiếc xe cũ rách nhưng phải chi nhiều tiền sửa chữa hơn giá trị của chiếc xe.

Thường dùng để chỉ việc mua xe cũ với giá rẻ nhưng có thể gặp nhiều vấn đề.

Cụm từ kết hợp

buy a clunkermua một chiếc xe cũ ráchfix up a clunkersửa chữa một chiếc xe cũ rách

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

beatercụm từ
xe cũ rách
junkercụm từ
xe cũ rách

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng khi nói về việc mua xe cũ để tiết kiệm tiền.

Nguồn gốc từ

Từ 'clunker' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đồ vật nặng nề, không có giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc mua xe cũ với giá rẻ nhưng có thể gặp nhiều vấn đề.

Phân tích từ

buy
mua
root
+
a
một
determiner
+
clunker
xe cũ rách
noun
Từ Điển Anh Việt