Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. butter

butter

/ˈbʌtər/

「butter」是什麼意思?

bơ

She spread butter on her toast.

Cô ấy bôi bơ lên bánh mì nướng của mình.


如何正确使用「butter」?

◆ Nghĩa thực sự
Làm cho ai đó vui vẻ hoặc hài lòng bằng cách nói tốt về họ hoặc làm điều gì đó tốt cho họ.
¶ Nghĩa đen
Bôi bơ lên ai đó.
Phân tích nghĩa đen
butterbơ+someoneai đó+uplên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bôi bơ lên ai đó, như một cách để làm cho họ vui vẻ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người có thể 'bôi bơ' cho một người khác bằng cách nói tốt về họ trước khi yêu cầu họ giúp đỡ.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để làm cho người khác cảm thấy tốt hơn trước khi yêu cầu họ làm điều gì đó.
thông thường

Một loại mỡ từ sữa bò hoặc sữa của các động vật khác, thường được sử dụng trong nấu nướng và làm bánh.

Butter is rich in vitamins A, D, E, and K.

Bơ giàu vitamin A, D, E và K.

She melted butter in a pan to cook the vegetables.

Cô ấy tan bơ trong một chảo để nấu rau.

Bơ thường được làm từ sữa bò, nhưng cũng có thể từ sữa của các động vật khác như cừu hoặc dê.

Cụm từ kết hợp

spread butterbôi bơmelted butterbơ tanbutter knifedao bôi bơ

Từ đồng nghĩa

spreadfat

Từ trái nghĩa

margarine

Cụm từ liên quan

butter someone upthành ngữ
làm cho ai đó vui vẻ hoặc hài lòng
butter fingersthành ngữ
tay không chắc chắn, dễ rơi vật

Mẹo hay

Lưu trữ bơ

Bơ nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh để giữ được chất lượng.

Quy tắc vàng

Sử dụng bơ

Bơ có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ nấu nướng đến làm bánh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'butter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'butere', có liên quan đến tiếng Đức 'Butter' và tiếng Hà Lan 'boter'.

Ghi chú sử dụng

Bơ thường được sử dụng trong nấu nướng, làm bánh và làm món ăn. Nó cũng có thể được dùng như một loại mỡ để bôi lên bánh mì.

Phân tích từ

butter
một loại mỡ từ sữa
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。