brick
「brick」在Vietnamese中是什麼意思?
gạchThe workers used bricks to build the wall.
Các thợ xây đã sử dụng gạch để xây tường.
如何正确使用「brick」:Vietnamese中的定义与例句
trang trọng
Một khối vật liệu xây dựng hình chữ nhật, thường làm bằng đất sét nung, dùng để xây dựng các công trình.
The house was built with red bricks.
Nhà được xây bằng gạch đỏ.
Gạch thường được sử dụng trong xây dựng nhà cửa, tường và các công trình khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Gạch thường được sử dụng trong xây dựng, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các biểu cảm khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'brick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bryce', có nghĩa là 'gạch'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'brick' thường được sử dụng để chỉ vật liệu xây dựng, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các biểu cảm như 'brick by brick' (từ từ, từng bước một).
Từ Điển Anh Việt