Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. breathing

breathing

/ˈbrɛðɪŋ/
hơi thở

She took deep breaths to calm her breathing.

Cô ấy hít thở sâu để làm cho hơi thở của mình yên lặng.


thông thường

Hành động hít thở hoặc thở ra không khí.

Proper breathing is essential for good health.

Hơi thở đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.

Thường dùng để chỉ quá trình tự nhiên của việc hít thở.

Y học
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc phương pháp điều chỉnh hơi thở trong các hoạt động như yoga hoặc thể thao.

The instructor taught us breathing techniques to reduce stress.

Giảng viên dạy chúng tôi các kỹ thuật hơi thở để giảm căng thẳng.

Trong bối cảnh y tế hoặc yoga, 'breathing' có thể đề cập đến các phương pháp đặc biệt để điều chỉnh hơi thở.

Cụm từ kết hợp

deep breathinghơi thở sâucontrolled breathinghơi thở được kiểm soátlabored breathinghơi thở khó khăn

Từ đồng nghĩa

respirationventilationinhalation

Từ trái nghĩa

holding breathapnea

Cụm từ liên quan

take a deep breathcụm từ
hít thở sâu
hold your breathcụm từ
giãn thở

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'breathing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Breathing' có thể là danh từ (hơi thở) hoặc động từ (đang hít thở).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'breath' (hơi thở) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'breathing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (hiện tại phân từ). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch thành 'hơi thở' hoặc 'hít thở'.

Phân tích từ

breath
hơi thở
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。