Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. breast

breast

/brɛst/
ngực

She gently touched her baby's breast while feeding.

Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào ngực của bé khi cho bú.


trang trọng

Phần trên của cơ thể con người hoặc động vật, bao gồm ngực và vùng ngực.

The doctor examined her breast for any abnormalities.

Bác sĩ kiểm tra ngực của cô ấy để tìm bất kỳ bất thường nào.

Thường dùng để chỉ vùng ngực của phụ nữ.

chuyên ngành

Vùng ngực của một con vật, đặc biệt là của gia súc.

The farmer checked the cow's breast for signs of infection.

Người nông dân kiểm tra ngực của con bò để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.

Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

bare breastngực trầnbreast cancerung thư vúbreast milksữa mẹ

Từ đồng nghĩa

chestbosom

Cụm từ liên quan

to bare one's breastcụm từ
hiện ngực ra ngoài
to have a heart of gold and a breast of steelthành ngữ
có trái tim vàng và ngực sắt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'breast' thường dùng để chỉ ngực của phụ nữ, trong khi 'chest' có thể dùng cho cả nam và nữ.

Quy tắc vàng

Từ ngữ chính xác

Khi nói về y tế, hãy sử dụng 'breast' để chỉ ngực của phụ nữ để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'breast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēost', có nghĩa là 'ngực'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cả ngực nam và nữ, nhưng thường được liên tưởng đến phụ nữ.

Phân tích từ

breast
ngực
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。