Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bike

bike

/baɪk/

「bike」在Vietnamese中是什麼意思?

xe đạp

I ride my bike to work every day.

Tôi đi xe đạp đến công việc mỗi ngày.


如何正确使用「bike」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Phương tiện giao thông có hai bánh, được đẩy bằng chân bằng cách xoay bánh xe bằng chân.

She bought a new bike for her birthday.

Cô ấy mua một chiếc xe đạp mới cho sinh nhật của mình.

Từ 'bike' thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tương đương với 'bicycle'.

Cụm từ kết hợp

mountain bikexe đạp leo núielectric bikexe đạp điệnbike laneđường dành cho xe đạp

Từ đồng nghĩa

bicyclecycle

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Anh, 'bike' có thể được sử dụng để chỉ cả xe đạp và xe máy, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ xe đạp.

Nguồn gốc từ

Từ 'bike' bắt nguồn từ tiếng Anh, là từ viết tắt của 'bicycle', có nghĩa là 'xe có hai bánh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'bike' thường được sử dụng để chỉ xe đạp, trong khi 'bicycle' có thể được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。