be useless
vô dụngThis old computer is useless.
Chiếc máy tính cũ này vô dụng.
không có ích; không mang lại lợi ích gì
The broken toy is completely useless.
Đồ chơi hỏng hoàn toàn vô dụng.
Thường đi kèm với trạng từ như "completely", "totally" hoặc giới từ "to" (be useless to someone).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng trong câu phủ định
Khi muốn nhấn mạnh rằng một thứ không vô dụng, dùng "is not useless" hoặc "is useful" thay vì "is useless".
Quy tắc vàng
Kết hợp với giới từ
"Be useless to" diễn tả việc không có ích cho ai đó hoặc điều gì đó (e.g., "The instructions are useless to beginners").
Nguồn gốc từ
Cụm động từ được tạo từ động từ "be" (to exist) + tính từ "useless" (không có công dụng), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả một vật, hành động hoặc người không có giá trị thực tế. Thường xuất hiện trong câu khẳng định hoặc phủ định (e.g., "is not useless").