be useless

/bi ˈjuːsləs/
vô dụng

This old computer is useless.

Chiếc máy tính cũ này vô dụng.


trang trọng

không có ích; không mang lại lợi ích gì

The broken toy is completely useless.

Đồ chơi hỏng hoàn toàn vô dụng.

Thường đi kèm với trạng từ như "completely", "totally" hoặc giới từ "to" (be useless to someone).

Cụm từ kết hợp

completely uselesshoàn toàn vô dụngtotally uselesstoàn bộ vô dụngbe useless tokhông có ích cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách dùng trong câu phủ định

Khi muốn nhấn mạnh rằng một thứ không vô dụng, dùng "is not useless" hoặc "is useful" thay vì "is useless".

Quy tắc vàng

Kết hợp với giới từ

"Be useless to" diễn tả việc không có ích cho ai đó hoặc điều gì đó (e.g., "The instructions are useless to beginners").

Nguồn gốc từ

Cụm động từ được tạo từ động từ "be" (to exist) + tính từ "useless" (không có công dụng), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả một vật, hành động hoặc người không có giá trị thực tế. Thường xuất hiện trong câu khẳng định hoặc phủ định (e.g., "is not useless").

Phân tích từ

be
động từ "to be"
root
Từ Điển Anh Việt