Looking up...
This old phone is completely useless now.
Cái điện thoại cũ này giờ hoàn toàn vô dụng.
không có tác dụng hoặc giá trị gì, không hữu ích
The meeting was useless because no decisions were made.
Buổi họp thật vô ích vì chẳng đưa ra được quyết định nào.
This tool is useless for fixing the problem.
Công cụ này chẳng giúp ích gì trong việc sửa lỗi.
Thường dùng để chỉ vật dụng, công cụ, hoặc hành động không đem lại kết quả mong muốn.
'Useless' chỉ sự vô dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'This tool is useless for this task'), trong khi 'worthless' ám chỉ sự không có giá trị về mặt vật chất hoặc tinh thần (ví dụ: 'The painting turned out to be worthless').
Tránh dùng 'useless' để chỉ người một cách trực tiếp, vì có thể gây xúc phạm. Thay vào đó, hãy dùng 'not helpful' hoặc 'not good at something'.
Từ 'useless' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'useles', kết hợp giữa 'use' (sử dụng) + hậu tố '-less' (không có). Hậu tố '-less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang nghĩa 'thiếu, không có'.
Từ 'useless' thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ sự thiếu hữu ích hoặc vô nghĩa. Trong ngữ cảnh lịch sự, nên dùng 'not very helpful' thay thế để tránh gây khó chịu.