be unfamiliar with

/biː ʌnˈfəmɪliər wɪθ/
không quen với

I'm unfamiliar with the company's policies, so I'll need to review them.

Tôi không quen với chính sách của công ty nên cần xem xét lại.


neutral

không quen thuộc, thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức về điều gì

She was unfamiliar with the local customs, which made her stand out.

Cô ấy không quen với phong tục địa phương nên trở nên nổi bật.

The new employee is unfamiliar with the software, so we should provide training.

Nhân viên mới không quen với phần mềm nên chúng ta nên đào tạo thêm.

Thường dùng để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm về một chủ đề, công việc hoặc môi trường cụ thể.

Cụm từ kết hợp

be unfamiliar with the ruleskhông quen với các quy địnhbe unfamiliar with the areakhông quen thuộc với khu vựcbe unfamiliar with technologykhông quen với công nghệ

Cụm từ liên quan

be new tocụm từ
mới bắt đầu làm quen với
have no experience withcụm từ
không có kinh nghiệm về

Mẹo hay

Phân biệt 'unfamiliar with' và 'unfamiliar to'

'Unfamiliar with' dùng khi chủ ngữ là người (I am unfamiliar with this topic). 'Unfamiliar to' dùng khi chủ ngữ là vật thể hoặc khái niệm (This topic is unfamiliar to me).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với 'be unfamiliar to' (được sử dụng khi chủ ngữ là vật thể hoặc khái niệm, ví dụ: 'The concept is unfamiliar to me').

Phân tích từ

be
động từ 'là' trong ngữ cảnh này
root
+
unfamiliar
không quen thuộc
adjective
+
with
giới từ chỉ sự liên quan
preposition
Từ Điển Anh Việt