Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be at home

be at home

/biː æt hoʊm/
cảm thấy thoải mái

After a long day at work, I just want to be at home.

Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn được ở nhà.


thông thường

Cảm thấy thoải mái, tự nhiên trong một môi trường hoặc tình huống nào đó.

She was so at home in her new job that she didn’t even notice the time.

Cô ấy thoải mái đến mức trong công việc mới đến nỗi không nhận ra thời gian trôi qua.

The children felt at home with their grandparents.

Bọn trẻ cảm thấy thoải mái khi ở cùng ông bà.

Thường dùng để diễn tả sự quen thuộc, thoải mái trong môi trường sống, công việc hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

feel at homecảm thấy thoải máimake someone at homelàm cho ai cảm thấy thoải máibe at home with somethingquen thuộc với điều gì

Từ đồng nghĩa

feel comfortablefeel relaxedfit in

Từ trái nghĩa

feel out of placefeel uncomfortable

Cụm từ liên quan

feel like a fish out of waterthành ngữ
cảm thấy lạc lõng, không thoải mái

Mẹo hay

Phân biệt 'be at home' và 'be home'

'Be at home' nhấn mạnh trạng thái thoải mái trong môi trường, còn 'be home' đơn thuần chỉ vị trí (ở nhà). Ví dụ: 'I feel at home here' (tôi cảm thấy thoải mái ở đây) khác với 'I am home' (tôi đã về nhà).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng 'be at home' khi muốn diễn tả sự quen thuộc, thoải mái. Không dùng để chỉ hành động đơn thuần như 'ở nhà' theo nghĩa vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'at home' xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen là 'ở nhà'. Theo thời gian, nghĩa bóng 'cảm thấy thoải mái' được mở rộng ra khỏi ngữ cảnh không gian vật lý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc môi trường sống, công việc. Không dùng để diễn tả trạng thái thể chất (ví dụ: 'ở nhà' theo nghĩa đen).

Phân tích từ

be
động từ 'là' hoặc 'cảm thấy'
verb
+
at home
ở trạng thái thoải mái trong môi trường sống
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。