Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be able to speak

be able to speak

/biː ˈeɪbl̩ tuː ˈspiːk/
có khả năng nói

She wants to be able to speak English fluently.

Cô ấy muốn có khả năng nói tiếng Anh lưu loát.


trang trọngthông thường

Có khả năng hoặc có thể nói một ngôn ngữ hoặc nói được một cách rõ ràng.

After years of study, he was finally able to speak French confidently.

Sau nhiều năm học tập, anh ấy cuối cùng cũng có thể nói tiếng Pháp tự tin.

The child is not yet able to speak in complete sentences.

Cậu bé chưa có khả năng nói được câu hoàn chỉnh.

Thường dùng để chỉ khả năng nói một ngôn ngữ hoặc nói rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

be able to speak fluentlycó khả năng nói lưu loátbe able to speak clearlycó khả năng nói rõ ràngbe able to speak a languagecó khả năng nói một ngôn ngữ

Từ đồng nghĩa

be capable of speakingcan speak

Từ trái nghĩa

be unable to speakcannot speak

Cụm từ liên quan

be able to understandcụm từ
có khả năng hiểu
be able to readcụm từ
có khả năng đọc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'can speak', 'be able to speak' nhấn mạnh khả năng nói một cách rõ ràng hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Be able to' thường đi với động từ nguyên mẫu (speak, read, understand).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be able to' (có khả năng) và 'speak' (nói).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về khả năng nói một ngôn ngữ hoặc nói rõ ràng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

be able to
có khả năng
phrase
+
speak
nói
verb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。