bay

/beɪ/
vịnh

The ship sailed into the bay.

Con tàu đi vào vịnh.


trang trọng

Một vùng nước biển nhỏ hơn, thường có hình bán nguyệt, được bao quanh bởi đất liền.

San Francisco Bay is famous for its Golden Gate Bridge.

Vịnh San Francisco nổi tiếng với cầu Golden Gate.

Thường được sử dụng để mô tả các vịnh biển hoặc vịnh lớn hơn.

thông thường

Một khu vực có hình bán nguyệt hoặc hình chữ U.

The crowd gathered in a bay of the stadium.

Đám đông tụ tập ở một khu vực hình bán nguyệt của sân vận động.

Dùng để mô tả các khu vực có hình dạng đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

bay areakhu vực vịnhbay windowcửa sổ góc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bay of pigscụm từ
Vịnh Lợn, một vịnh ở Cuba

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bay' thường dùng cho vịnh biển, nhưng cũng có thể dùng cho các khu vực khác có hình bán nguyệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bay' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæġ', có nghĩa là 'vịnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bay' thường được sử dụng để mô tả các vịnh biển, nhưng cũng có thể dùng để mô tả các khu vực có hình bán nguyệt.

Từ Điển Anh Việt