balanced

/ˈbælənst/
cân bằng

She maintains a balanced diet for good health.

Cô ấy duy trì một chế độ ăn uống cân bằng để có sức khỏe tốt.


chung

Cân bằng, có sự phù hợp giữa các yếu tố khác nhau.

A balanced diet includes fruits, vegetables, and proteins.

Chế độ ăn uống cân bằng bao gồm trái cây, rau và protein.

The company aims to achieve a balanced workforce.

Công ty hướng đến một lực lượng lao động cân bằng.

Thường dùng để mô tả sự cân đối giữa các yếu tố như ăn uống, thời gian, hoặc nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

balanced dietchế độ ăn uống cân bằngbalanced budgetngân sách cân bằngbalanced lifestylelối sống cân bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep a balancecụm từ
duy trì sự cân bằng
lose balancecụm từ
mất cân bằng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Khi nói về chế độ ăn uống hoặc tập luyện, 'balanced' thường dùng để mô tả sự cân đối giữa các yếu tố.

Quy tắc vàng

Sự cân bằng là khóa

Trong nhiều lĩnh vực, sự cân bằng là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'balance' (cân bằng) + hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự cân đối trong các lĩnh vực như sức khỏe, tài chính, hoặc xã hội.

Phân tích từ

balance
cân bằng
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt