balanced
cân bằngShe maintains a balanced diet for good health.
Cô ấy duy trì một chế độ ăn uống cân bằng để có sức khỏe tốt.
Cân bằng, có sự phù hợp giữa các yếu tố khác nhau.
A balanced diet includes fruits, vegetables, and proteins.
Chế độ ăn uống cân bằng bao gồm trái cây, rau và protein.
The company aims to achieve a balanced workforce.
Công ty hướng đến một lực lượng lao động cân bằng.
Thường dùng để mô tả sự cân đối giữa các yếu tố như ăn uống, thời gian, hoặc nguồn lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe
Khi nói về chế độ ăn uống hoặc tập luyện, 'balanced' thường dùng để mô tả sự cân đối giữa các yếu tố.
Quy tắc vàng
Sự cân bằng là khóa
Trong nhiều lĩnh vực, sự cân bằng là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'balance' (cân bằng) + hậu tố '-ed' (được).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự cân đối trong các lĩnh vực như sức khỏe, tài chính, hoặc xã hội.