Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ballet

ballet

/ˈbæleɪ/

「ballet」在Vietnamese中是什麼意思?

múa ba-lê

She practices ballet every day.

Cô ấy luyện múa ba-lê mỗi ngày.


如何正确使用「ballet」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một hình thức múa cổ điển có nguồn gốc từ Ý và Pháp, đặc trưng bởi các động tác nhẹ nhàng, uyển chuyển và kỹ thuật nghiêm ngặt.

The ballet performance was breathtaking.

Buổi biểu diễn ba-lê thật kinh ngạc.

Ballet thường được biểu diễn bởi các vũ công chuyên nghiệp với trang phục và âm nhạc đặc trưng.

Cụm từ kết hợp

ballet dancernhà múa ba-lêballet shoesgiày múa ba-lêballet companyđoàn múa ba-lê

Từ đồng nghĩa

classical dancetheater dance

Cụm từ liên quan

ballet flatcụm từ
giày múa ba-lê không có gót
ballet barrecụm từ
than sắt dùng để luyện tập múa ba-lê

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Từ 'ballet' phát âm là /ˈbæleɪ/, với âm 'a' như trong 'cat' và âm 'ey' như trong 'day'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ 'ballet' chỉ dùng để chỉ một loại múa cổ điển, không dùng để chỉ các loại múa khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'ballet', có nguồn gốc từ tiếng Ý 'balletto', nghĩa là 'múa nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ballet' thường được dùng để chỉ một loại múa cổ điển, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các phong cách múa hiện đại có nguồn gốc từ ba-lê.

Phân tích từ

ballet
múa ba-lê
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。