Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back up a claim

back up a claim

/bæk ʌp ə kleɪm/◆động từ cụm
chứng minh một tuyên bố

To back up a claim, you need evidence.

Để chứng minh một tuyên bố, bạn cần bằng chứng.


trang trọng

Chứng minh hoặc hỗ trợ một tuyên bố bằng bằng chứng hoặc lý do.

The scientist had to back up his claim with experimental data.

Nhà khoa học phải chứng minh tuyên bố của mình bằng dữ liệu thí nghiệm.

She couldn't back up her claim about the product's benefits without proof.

Cô ấy không thể chứng minh tuyên bố về lợi ích của sản phẩm mà không có bằng chứng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, báo cáo khoa học hoặc tranh luận pháp lý.

Cụm từ kết hợp

back up a claim with evidencechứng minh một tuyên bố bằng bằng chứngfail to back up a claimkhông thể chứng minh một tuyên bố

Từ đồng nghĩa

support a claimsubstantiate a claimvalidate a claim

Từ trái nghĩa

refute a claimdisprove a claim

Cụm từ liên quan

substantiate a claimcụm từ
chứng minh một tuyên bố
validate a claimcụm từ
xác minh một tuyên bố

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học hoặc pháp lý, nên hãy sử dụng nó khi cần chứng minh một tuyên bố một cách chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng bằng chứng

Để chứng minh một tuyên bố, bạn cần cung cấp bằng chứng hoặc lý do hợp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'back up' có nghĩa là hỗ trợ hoặc bảo vệ, kết hợp với 'claim' (tuyên bố) để tạo thành một cụm từ chỉ việc chứng minh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như khoa học, pháp lý hoặc tranh luận.

Phân tích từ

back up
hỗ trợ, bảo vệ
phrasal verb
+
a claim
một tuyên bố
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。