Looking up...
After failing the test, she decided to attempt again next month.
Sau khi thất bại trong bài kiểm tra, cô ấy quyết định cố gắng lại tháng sau.
Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc không thành công lần đầu.
He didn't pass the exam, but he promised to attempt again with more preparation.
Anh ấy không đỗ kỳ thi, nhưng anh ấy hứa sẽ cố gắng lại với sự chuẩn bị tốt hơn.
The team failed to win the championship, but they vowed to attempt again next season.
Đội không giành được chức vô địch, nhưng họ hứa sẽ cố gắng lại mùa giải tới.
Thường dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm hoặc nỗ lực tiếp tục sau một thất bại.
Câu này thường dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm tiếp tục sau một thất bại, đặc biệt trong học tập, công việc hoặc các hoạt động thể thao.
Đảm bảo sử dụng câu này trong các tình huống cần thể hiện sự cố gắng tiếp tục sau một thất bại, không dùng khi muốn từ bỏ.
Từ 'attempt' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'attempter', có nghĩa là 'cố gắng'. 'Again' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'lại'.
Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện sự kiên trì hoặc quyết tâm sau một thất bại.