Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attempt again

attempt again

/əˈtɛm(t) əˈɡeɪn/
cố gắng lại

After failing the test, she decided to attempt again next month.

Sau khi thất bại trong bài kiểm tra, cô ấy quyết định cố gắng lại tháng sau.


thông thường

Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc không thành công lần đầu.

He didn't pass the exam, but he promised to attempt again with more preparation.

Anh ấy không đỗ kỳ thi, nhưng anh ấy hứa sẽ cố gắng lại với sự chuẩn bị tốt hơn.

The team failed to win the championship, but they vowed to attempt again next season.

Đội không giành được chức vô địch, nhưng họ hứa sẽ cố gắng lại mùa giải tới.

Thường dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm hoặc nỗ lực tiếp tục sau một thất bại.

Cụm từ kết hợp

attempt again latercố gắng lại sauattempt again withcố gắng lại với

Từ đồng nghĩa

try againreattemptgive it another shot

Từ trái nghĩa

give upquitabandon

Cụm từ liên quan

give it another trycụm từ
cố gắng lại một lần nữa
try one more timecụm từ
cố gắng một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần thể hiện sự kiên trì

Câu này thường dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm tiếp tục sau một thất bại, đặc biệt trong học tập, công việc hoặc các hoạt động thể thao.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đảm bảo sử dụng câu này trong các tình huống cần thể hiện sự cố gắng tiếp tục sau một thất bại, không dùng khi muốn từ bỏ.

Nguồn gốc từ

Từ 'attempt' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'attempter', có nghĩa là 'cố gắng'. 'Again' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện sự kiên trì hoặc quyết tâm sau một thất bại.

Phân tích từ

attempt
cố gắng
root
+
again
lại
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。