at the moment

/ət ðə ˈmoʊmənt/
bây giờ

I can't talk at the moment, I'm busy.

Tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang bận.


thông thường

Bây giờ, tại thời điểm hiện tại, trong lúc này.

Can you wait a minute? I'm finishing something at the moment.

Bạn có thể chờ một phút không? Tôi đang hoàn thành việc gì đó bây giờ.

At the moment, we don't have enough information to make a decision.

Bây giờ, chúng tôi không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc một khoảng thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

at the momentbây giờat this momentlúc nàyat presenthiện tại

Cụm từ liên quan

right nowcụm từ
bây giờ, ngay lúc này

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'at the moment' để chỉ thời điểm hiện tại hoặc một hành động đang diễn ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'at the moment' là một cụm từ chỉ thời gian hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ thời điểm hiện tại hoặc một hành động đang diễn ra.

Từ Điển Anh Việt