Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apologetic

apologetic

/əˌpɒl.əˈdʒɛt.ɪk/
xấu hổ, xin lỗi

She gave an apologetic smile when she realized her mistake.

Cô ấy cười một cười xấu hổ khi nhận ra lỗi của mình.


thông thường

Thể hiện sự xấu hổ hoặc xin lỗi vì đã làm sai hoặc làm phiền người khác.

He sent an apologetic email after missing the meeting.

Anh ấy gửi một email xin lỗi sau khi bỏ lỡ cuộc họp.

The apologetic tone in her voice made him feel better.

Giọng nói xin lỗi của cô ấy khiến anh ta cảm thấy tốt hơn.

Thường dùng để mô tả thái độ hoặc biểu cảm của người khi họ nhận ra mình đã làm sai.

Cụm từ kết hợp

apologetic smilecười xin lỗiapologetic tonegiọng nói xin lỗiapologetic lookdáng vẻ xin lỗi

Từ đồng nghĩa

remorsefulcontriteregretfulrepentant

Từ trái nghĩa

defiantunrepentantarrogant

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để mô tả thái độ hoặc biểu cảm của người khi họ nhận ra mình đã làm sai hoặc làm phiền người khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latin 'apologia' (biện hộ) + hậu tố '-etic' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ hoặc biểu cảm của người khi họ nhận ra mình đã làm sai hoặc làm phiền người khác.

Phân tích từ

apolog
biện hộ, xin lỗi
root
+
-etic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。