Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. any time soon

any time soon

/ˈɛni taɪm sun/
sớm

I don't think he'll visit us any time soon.

Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến thăm chúng tôi sớm.


thông thường

Trong thời gian gần đây hoặc trong tương lai gần

Will you be able to finish the project any time soon?

Bạn có thể hoàn thành dự án trong thời gian gần đây không?

I don't expect any changes any time soon.

Tôi không mong đợi bất kỳ thay đổi nào trong tương lai gần.

Thường dùng để hỏi hoặc nói về việc gì đó sẽ xảy ra trong thời gian gần đây hoặc trong tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

any time soonsớmnot any time soonkhông sớm

Từ đồng nghĩa

in the near futuresoonshortly

Từ trái nghĩa

in the distant futurenevernot anytime soon

Cụm từ liên quan

not any time sooncụm từ
không sớm
in the near futurecụm từ
trong tương lai gần

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Thường dùng để hỏi về việc gì đó sẽ xảy ra trong thời gian gần đây.

Quy tắc vàng

Câu phủ định

Khi dùng trong câu phủ định, nó thường mang nghĩa 'không sớm'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'any' (bất kỳ) và 'time soon' (thời gian gần đây).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để nói về việc gì đó sẽ xảy ra hoặc không xảy ra trong thời gian gần đây.

Phân tích từ

any
bất kỳ
root
+
time soon
thời gian gần đây
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。