Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. another time

another time

/əˈnʌðər taɪm/
lần khác

Let's meet another time.

Chúng ta hãy gặp nhau lần khác.


thông thường

Một thời điểm khác trong tương lai, thường được đề cập khi không thể thực hiện một việc nào đó ngay bây giờ.

I can't go to the party tonight, but maybe another time.

Tôi không thể đi được buổi tiệc tối nay, nhưng có thể lần khác.

If you need help, just ask. I'll be happy to assist another time.

Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần hỏi. Tôi sẽ vui lòng giúp đỡ lần khác.

Thường được sử dụng để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Cụm từ kết hợp

another timelần khácmaybe another timecó thể lần khác

Từ đồng nghĩa

another occasionanother opportunityanother chance

Từ trái nghĩa

this timenowcurrently

Cụm từ liên quan

next timecụm từ
lần sau
some other timecụm từ
lần khác

Mẹo hay

Sử dụng 'another time' để từ chối lịch sự

Bạn có thể sử dụng 'another time' để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, nhưng vẫn để lại khả năng thực hiện việc đó trong tương lai.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'another time' để chỉ thời gian cụ thể

'Another time' không dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai, mà chỉ một thời điểm không xác định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'another' (một cái khác) và 'time' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, nhưng vẫn để lại khả năng thực hiện việc đó trong tương lai.

Phân tích từ

another
một cái khác
determiner
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。