Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. answer

answer

/ˈɑːnsər/
câu trả lời

What's the answer to this question?

Câu trả lời của câu hỏi này là gì?


chung

Lời giải thích hoặc phản hồi cho một câu hỏi hoặc yêu cầu.

She gave a thoughtful answer to the professor's question.

Cô ấy đã trả lời một câu hỏi của giáo sư một cách suy ngẫm.

Từ này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài kiểm tra.

mathematics

Lời giải hoặc kết quả của một bài toán hoặc vấn đề toán học.

The answer to the equation is 42.

Câu trả lời của phương trình là 42.

Trong toán học, 'answer' thường chỉ đến kết quả của một phương trình hoặc bài toán.

chung

Lời giải thích hoặc phản hồi cho một yêu cầu hoặc thách thức.

His answer to the challenge was impressive.

Lời trả lời của anh ấy đối với thách thức đó rất ấn tượng.

Từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh hoặc thách thức.

Cụm từ kết hợp

give an answertrả lờifind an answertìm ra câu trả lờicorrect answercâu trả lời đúng

Từ đồng nghĩa

responsereplysolution

Từ trái nghĩa

questionproblem

Cụm từ liên quan

answer the phonecụm từ
nhận điện thoại
answer backcụm từ
trả lời lại một cách không lịch sự

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'answer' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cuộc trò chuyện hàng ngày, toán học, và các tình huống cạnh tranh. Hãy chắc chắn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Từ 'answer' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ đến lời giải thích hoặc phản hồi cho một câu hỏi. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'giải thích'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'answer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'andswaru', có nghĩa là 'phản hồi' hoặc 'lời giải thích'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'answer' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ đến lời giải thích hoặc phản hồi cho một câu hỏi. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'giải thích'.

Phân tích từ

ans
phản hồi
prefix
+
wer
lời giải thích
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。